Trang chủ Bộ định tuyến không dây Accesspoint TP-Link TL-WR940N Wireless 450Mbps
Bộ định tuyến không dây Accesspoint TP-Link TL-WR940N Wireless 450Mbps
Thông số kỹ thuật:
  • - Hãng sản xuất: TP-Link

Bộ định tuyến không dây Accesspoint TP-Link TL-WR940N Wireless 450Mbps

Mã sản phẩm: 148004
(0 đánh giá)

Giá niêm yết: 490.000 ₫

Giá khuyến mại: 450.000 ₫

CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

- Sản phẩm chính hãng 100%
- Bán hàng online toàn quốc
- Mua hàng trả góp lãi suất thấp
- Bảo hàng chính hãng
- Bảo hành tận nơi cho doanh nghiệp
- Giá cạnh tranh nhất thị trường

CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

- Giao hàng nhanh chóng
- Giao hàng trước trả tiền sau COD
- Miễn phí giao hàng (bán kính 20km)
- Giao hàng và lắp đặt từ 8h00 - 21h30 hàng ngày, gồm cả thứ 7, CN, ngày lễ

THÔNG TIN CHI TIẾT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model TL-WR940N
Standards IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Wireless Signal Rates With Automatic Fallback 11n: Up to 300Mbps(dynamic) 11g: Up to 54Mbps(dynamic) 11b: Up to 11Mbps(dynamic)
Frequency Range 2.4-2.4835GHz
Wireless Transmit Power (MAX) 20dBm(Max. EIRP)
Modulation Technology DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM
Receiver Sensitivity 270M: -68dBm@10% PER 130M: -68dBm@10% PER 108M: -68dBm@10% PER 54M: -68dBm@10% PER 11M: -85dBm@8% PER 6M: -88dBm@10% PER 1M: -90dBm@8% PER
Interface 4 10/100M LAN Ports 1 10/100M WAN Port
Antenna 3dBi fixed Omni Directional Antenna X 3
Power Supply Unit Input: Localized to Country of Sale Output: 9VDC / 0.85A Switching PSU
Operating temperature 0oC~40oC(32oF~104oF)
Storage temperature -40oC~70oC (-40oF~158oF)
Relative humidity 10% ~ 90%, Non-Condensing
Storage Humidity 5%~95% Non-Condensing
Dimensions 7.9 x 5.5 x 1.2 in. (200 x 140 x 28mm)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

Đánh giá trung bình



0,0 / 5


Tổng hợp đánh giá

5 sao
4 sao
3 sao
2 sao
1 sao

Khách hàng nhận xét (0)

HỎI ĐÁP VỀ Bộ định tuyến không dây Accesspoint TP-Link TL-WR940N Wireless 450Mbps

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model TL-WR940N
Standards IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Wireless Signal Rates With Automatic Fallback 11n: Up to 300Mbps(dynamic) 11g: Up to 54Mbps(dynamic) 11b: Up to 11Mbps(dynamic)
Frequency Range 2.4-2.4835GHz
Wireless Transmit Power (MAX) 20dBm(Max. EIRP)
Modulation Technology DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM
Receiver Sensitivity 270M: -68dBm@10% PER 130M: -68dBm@10% PER 108M: -68dBm@10% PER 54M: -68dBm@10% PER 11M: -85dBm@8% PER 6M: -88dBm@10% PER 1M: -90dBm@8% PER
Interface 4 10/100M LAN Ports 1 10/100M WAN Port
Antenna 3dBi fixed Omni Directional Antenna X 3
Power Supply Unit Input: Localized to Country of Sale Output: 9VDC / 0.85A Switching PSU
Operating temperature 0oC~40oC(32oF~104oF)
Storage temperature -40oC~70oC (-40oF~158oF)
Relative humidity 10% ~ 90%, Non-Condensing
Storage Humidity 5%~95% Non-Condensing
Dimensions 7.9 x 5.5 x 1.2 in. (200 x 140 x 28mm)

THÔNG TIN CHI TIẾT

Nhắn tin Gọi điện Thêm vào giỏ Mua ngay